Bảng giá Panel EPS mới nhất 2025 – Giải pháp cách nhiệt hiệu quả
Bảng giá Panel EPS 2025 mang đến cho khách hàng lựa chọn tối ưu trong xây dựng hiện đại. Với cấu tạo tôn – xốp EPS – tôn, sản phẩm nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, hạn chế cháy lan, giúp tiết kiệm chi phí điện năng và đảm bảo độ bền cho công trình.
Bảng giá được ICONDECOR cập nhật minh bạch cho nhiều hạng mục: nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà ở dân dụng. Đây là giải pháp vừa kinh tế, vừa thẩm mỹ, phù hợp cho các dự án năm 2025.
🔗 Tham khảo thêm: Thi công Panel cách nhiệt
Panel EPS là gì?
Panel EPS là vật liệu xây dựng dạng tấm, lõi bằng EPS Foam (Expanded Polystyrene) – một loại nhựa nhiệt dẻo có khả năng cách nhiệt, cách âm, chống ẩm rất tốt. Nhờ trọng lượng nhẹ và lắp ghép nhanh, Panel EPS đang là lựa chọn hàng đầu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Cấu tạo chuẩn của một tấm Panel EPS gồm 3 lớp:
- Lớp tôn bề mặt: Tôn kẽm / tôn mạ màu dày khoảng 0.35–0.55mm, phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét, chống ăn mòn.
- Lớp lõi EPS: Dày 50mm – 200mm. Đây là lớp chính có tác dụng giữ nhiệt, giảm truyền nhiệt, giảm tiếng ồn.
- Lớp đáy: Tôn hoặc giấy bạc (tuỳ nhu cầu sử dụng, môi trường nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh).
⚡ Nhờ cấu trúc dạng “sandwich panel”, tấm Panel EPS giúp giữ nhiệt ổn định, giảm thất thoát lạnh cho kho mát, kho đông, đồng thời giúp không gian mát hơn rõ rệt trong nhà xưởng sản xuất.
Ưu điểm nổi bật của Panel EPS
- Cách nhiệt – cách âm hiệu quả: Giảm từ 70–90% lượng nhiệt truyền vào công trình.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải cho kết cấu, phù hợp với nhà thép tiền chế, xưởng tạm, kho lắp ghép.
- Thi công nhanh: Tấm panel dạng module, lắp ghép nhanh chóng tại hiện trường.
- Chi phí hợp lý: Giá thấp hơn so với Panel PU hoặc Panel Rockwool ⇒ tối ưu cho công trình cần tiết kiệm ngân sách.
- Đa ứng dụng: Nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, bệnh viện, văn phòng tạm, nhà ở dân dụng.
🔗 Tham khảo thêm: Cấu tạo phân loại panel, lợi ích - ứng dụng và tiêu chuẩn panel phòng sạch đạt chuẩn
Ứng dụng phổ biến của Panel EPS
- 🏭 Nhà xưởng công nghiệp: Làm vách ngăn phân khu sản xuất, mái che, trần cách nhiệt.
- ❄️ Kho lạnh – kho mát: Bảo quản thực phẩm, nông sản, thủy sản với nhiệt độ ổn định.
- 🏥 Phòng sạch – bệnh viện: Duy trì môi trường sạch, kiểm soát bụi và vi khuẩn.
- 🏠 Nhà ở dân dụng / văn phòng: Vách ngăn nhẹ, mái cách nhiệt, cải tạo không gian nhanh với chi phí thấp.
Với độ bền cao và khả năng cách nhiệt vượt trội, Panel EPS là giải pháp kinh tế – hiệu quả – thẩm mỹ cho các công trình xanh, tiết kiệm năng lượng.
Xem thêm: Bảng Giá Thi Công Panel Cách Nhiệt ICONDECOR 2025
So sánh Panel EPS với các vật liệu khác
So với tường gạch / bê tông
Tường gạch nặng, tốn nhân công xây, cách nhiệt kém. Trong khi đó, Panel EPS nhẹ hơn rất nhiều, lắp ghép nhanh, giảm chi phí thi công và thời gian hoàn thiện.
So với Panel PU
Panel PU có khả năng cách nhiệt nhỉnh hơn nhưng giá cao hơn. Panel EPS rẻ hơn, phù hợp với công trình không đòi hỏi cách nhiệt tuyệt đối như kho âm sâu.
So với Panel Rockwool
Panel Rockwool nổi bật về chống cháy và cách âm. Panel EPS chống cháy có bổ sung phụ gia chống cháy lan, giá vẫn mềm hơn Rockwool ⇒ phù hợp với đa số nhà xưởng tiêu chuẩn.
🔗 Tham khảo thêm: Dịch vụ thi công kho lạnh
Phân loại Panel EPS trên thị trường
1. Panel EPS thường
Lõi xốp EPS cơ bản, giá rẻ, dễ thi công. Dùng cho công trình ngắn hạn, nhà xưởng nhẹ, vách ngăn tạm.
2. Panel EPS chống cháy
Bổ sung phụ gia chống cháy lan, giúp tăng độ an toàn cho kho hàng, xưởng sản xuất, khu vực dễ phát sinh nhiệt. Đây là lựa chọn phổ biến cho kho lạnh và phòng sạch.
3. Panel EPS 3 lớp
Cấu trúc tôn – EPS – tôn (hoặc tôn – EPS – giấy bạc). Khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Thường dùng cho mái cách nhiệt, vách bao nhà xưởng, vách phòng làm việc trong xưởng.
🔗 Tham khảo thêm: Bảng giá thi công phòng sạch Panel
Ưu điểm và nhược điểm của Panel EPS
Ưu điểm
- Trọng lượng nhẹ → Dễ vận chuyển, giảm tải kết cấu.
- Thi công nhanh chóng → Lắp ghép module, tiết kiệm thời gian và nhân công.
- Chi phí thấp → Rẻ hơn Panel PU và Panel Rockwool.
- Đa năng → Dùng được cho cả dân dụng và công nghiệp.
Nhược điểm
- Khả năng cách nhiệt kém hơn Panel PU (với kho âm sâu, kho lạnh tiêu chuẩn cao).
- Khả năng chống cháy thấp hơn Panel Rockwool. Cần chọn loại EPS chống cháy nếu công trình yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
- Độ bền phụ thuộc nhiều vào chất lượng tôn và quy trình thi công.
Bảng giá Panel EPS mới nhất 2025
Dưới đây là bảng giá Panel EPS tham khảo năm 2025. Giá có thể thay đổi theo độ dày tấm, tiêu chuẩn tôn và số lượng đặt hàng:
| Loại Panel EPS | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Panel EPS thường | 50 | 195.000 – 210.000 |
| Panel EPS thường | 75 | 220.000 – 235.000 |
| Panel EPS thường | 100 | 250.000 – 270.000 |
| Panel EPS chống cháy | 50 | 230.000 – 250.000 |
| Panel EPS chống cháy | 75 | 260.000 – 280.000 |
| Panel EPS chống cháy | 100 | 290.000 – 320.000 |
| Panel EPS 3 lớp (tôn – EPS – tôn) | 50 – 100 | 300.000 – 360.000 |
📌 Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, đã bao gồm vật liệu nhưng chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
Đơn giá thực tế thay đổi theo số lượng đặt hàng, độ dày panel và yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
Liên hệ ICONDECOR để nhận báo giá chính xác theo diện tích, độ dày tấm và mục đích sử dụng thực tế.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Panel EPS
- Độ dày panel: Panel càng dày, khả năng cách nhiệt càng tốt và giá càng cao.
- Loại tôn bề mặt: Tôn kẽm, tôn mạ màu, tôn lạnh, inox… sẽ có giá khác nhau.
- Số lượng đặt hàng: Khối lượng lớn ⇒ giá tốt hơn.
- Yêu cầu chống cháy: Loại EPS chống cháy luôn cao giá hơn panel thường.
- Đơn vị thi công: Đội ngũ tay nghề cao giúp hạn chế phát sinh và tăng độ bền công trình.
🔗 Xem thêm: Cấu tạo và nguyên lý hoạt động kho lạnh panel
Quy trình sản xuất Panel EPS đạt chuẩn
- Tạo hạt EPS: Hạt nhựa EPS được giãn nở bằng hơi nước, tạo cấu trúc bọt xốp chứa tới ~98% là không khí.
- Ép định hình: Ép thành khối/tấm với độ dày theo yêu cầu.
- Ghép lớp tôn: Hai lớp tôn mạ màu / tôn kẽm được cán dính với lõi EPS bằng keo chuyên dụng.
- Ép nhiệt & ép nguội: Đảm bảo độ kết dính bền vững giữa tôn và lõi xốp.
- Cắt theo kích thước: Panel được cắt theo khổ thực tế công trình (dài 2m – 10m, rộng 1.07m hoặc 1.2m).
🔗 Tham khảo thêm: Dịch vụ thi công kho lạnh Panel EPS
Quy trình thi công Panel EPS tại công trình
- Khảo sát công trình: Đo đạc diện tích, đánh giá môi trường lắp đặt.
- Chuẩn bị khung: Gia công khung thép / khung nhôm theo bản vẽ.
- Lắp đặt panel: Ghép từng tấm theo chiều đứng hoặc ngang, đảm bảo khít mí, kín sáng.
- Gia cố & bịt khe: Dùng vít chuyên dụng, keo hoặc silicon chống hở, chống thấm.
- Hoàn thiện: Kiểm tra bề mặt, vệ sinh và bàn giao cho khách hàng.
⚡ Nhờ đặc tính module hóa, tiến độ thi công Panel EPS nhanh gấp 2–3 lần so với xây truyền thống.
Vì sao chọn ICONDECOR để thi công Panel EPS?
- Kinh nghiệm thực tế: Nhiều năm thi công kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp: Tay nghề cao, đảm bảo đúng tiêu chuẩn nhiệt độ – cách nhiệt.
- Vật liệu đạt chuẩn: Panel EPS chống cháy, Panel PU, Panel Rockwool chất lượng cao.
- Báo giá minh bạch: Cam kết giá rõ ràng, không phát sinh bất ngờ.
- Bảo hành dài hạn: Hỗ trợ bảo trì, vệ sinh panel, xử lý chống thấm, chống hở mối nối.
🔗 Tham khảo thêm: Thi công kho lạnh bảo quản nông sản
Vì sao Panel EPS được ưa chuộng tại TP.HCM?
- Gia công theo kích thước yêu cầu ⇒ hàng mới theo đơn, vừa khít công trình.
- Giá vật tư và thi công phù hợp mặt bằng chi phí tại TP.HCM ⇒ tối ưu ngân sách cho chủ đầu tư.
- Thi công lắp ghép nhanh, ít bụi, ít tiếng ồn ⇒ hạn chế ảnh hưởng khu dân cư / khu công nghiệp đang hoạt động.
- Khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp không gian mát mẻ, tiết kiệm điện.
- Tuổi thọ cao (20–25 năm) khi dùng tôn chất lượng tốt.
- Màu sắc, bề mặt đa dạng (cán phẳng, cán gân), tính thẩm mỹ cao, nhìn hiện đại.
- Dễ mua, vật tư phổ biến ⇒ thay thế/sửa chữa nhanh khi cần bảo trì.
Câu hỏi thường gặp về Panel EPS
Panel EPS có bền không?
Panel EPS có tuổi thọ 20 – 25 năm nếu thi công đúng kỹ thuật và dùng tôn chất lượng.
Panel EPS có chống cháy không?
Dòng EPS thường chống cháy hạn chế. Tuy nhiên, EPS chống cháy có phụ gia chống cháy lan, phù hợp cho kho hàng, xưởng sản xuất yêu cầu an toàn cao.
Panel EPS có đắt không?
Không. Đây là dòng panel giá rẻ nhất so với PU và Rockwool, rất phù hợp cho công trình vừa và nhỏ.
Panel EPS có tái sử dụng được không?
Có. Panel EPS dạng module có thể tháo dỡ và lắp lại ở vị trí khác ⇒ phù hợp kho tạm, nhà xưởng di động.
Độ dày nào phổ biến nhất?
Các độ dày 50mm, 75mm và 100mm là thông dụng nhất cho nhà xưởng, kho lạnh, vách ngăn công nghiệp. Độ dày lớn hơn (150mm, 200mm) thường dùng cho kho âm sâu hoặc vùng nhiệt độ khắt khe.
Giá Panel EPS tại TP.HCM có thể dao động theo thời điểm do chi phí nguyên liệu đầu vào. Để dự trù ngân sách chính xác, nên yêu cầu báo giá theo diện tích thực tế và độ dày mong muốn.
Liên hệ nhận báo giá Panel EPS chính xác cho công trình
Bạn đang tìm giải pháp cách nhiệt, cách âm, tối ưu chi phí cho kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch hoặc văn phòng tạm? Hãy để ICONDECOR đồng hành với dịch vụ thi công Panel EPS trọn gói – vật tư chuẩn, lắp đặt nhanh, giá tốt.
📞 Hotline tư vấn: 0938 990 019
📍 Địa chỉ: 1/18C Ấp Đình 2, Xã Hóc Môn, TP.HCM
🌐 Website: https://icondecor.vn
✉️ Email: info@icondecor.vn
👉 Nhấn để xem thêm: Bảng giá thi công Panel cách nhiệt ICONDECOR
ICONDECOR cung cấp Panel EPS ở đâu?
ICONDECOR nhận sản xuất, cung cấp vật tư và thi công Panel EPS chính hãng, uy tín, giá tốt tại TP.HCM và toàn quốc:
Miền Nam: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bình Phước, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ, Ninh Thuận, Bình Thuận.
Miền Trung: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.
Miền Bắc: Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Hưng Yên, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình, Vĩnh Phúc… và các khu công nghiệp phía Bắc.
💬 Bạn cần tư vấn về kho lạnh hoặc panel?
Nhấn nút bên dưới để đội ngũ ICON Decor Việt Nam hỗ trợ ngay!
Hotline: 0938990019 – Email: info@icondecor.vn


