Please wait...

So sánh panel PU, PIR và EPS – Loại nào phù hợp cho kho lạnh của bạn?

So sánh panel PU, PIR và EPS – Loại nào phù hợp cho kho lạnh của bạn?
Ngày đăng: 17/10/2025 02:09 PM

    So sánh panel PU, PIR và EPS – Loại nào phù hợp cho kho lạnh của bạn?

    Trong các công trình kho lạnh, phòng sạch hay nhà xưởng cách nhiệt, việc lựa chọn đúng loại vật liệu panel là yếu tố quyết định đến hiệu suất cách nhiệt, độ bềnchi phí vận hành lâu dài. Ba loại panel phổ biến nhất hiện nay là panel PU, panel PIRpanel EPS. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác biệt kỹ thuật giữa chúng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh chi tiết panel PU, PIR và EPS để lựa chọn loại panel phù hợp nhất cho nhu cầu thi công kho lạnh của mình.

    >>> Xem thêm: Bảng báo giá panel kho lạnh 2025 chi tiết

    1. Tổng quan về các loại panel kho lạnh phổ biến

    Panel PU (Polyurethane)

    Panel PU là loại tấm cách nhiệt được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay trong thi công kho lạnh. Lõi cách nhiệt bằng Polyurethane có cấu trúc bọt kín, hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.018–0.020 W/m.K), giúp giữ nhiệt tối ưu. Hai mặt panel thường là tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, bền và dễ vệ sinh.

    Panel PU được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công, độ kín khít cao và khả năng chống ẩm, chống mốc rất tốt. Đây là loại panel tiêu chuẩn cho kho lạnh âm sâu, kho thực phẩm đông lạnhkho dược phẩm.

    Panel PIR (Polyisocyanurate)

    Panel PIR là phiên bản cải tiến của PU, được phát triển để tăng khả năng chống cháy lanchịu nhiệt cao. Vật liệu lõi PIR có cấu trúc phân tử bền hơn, chịu được nhiệt độ lên đến 200°C, đồng thời vẫn giữ khả năng cách nhiệt tốt (~0.020 W/m.K).

    Panel PIR thường được ứng dụng trong các công trình yêu cầu an toàn cao như nhà máy chế biến thực phẩm, phòng sạch GMPkhu dược phẩm đạt chuẩn châu Âu. Panel PIR đạt chứng nhận quốc tế như EN 13501-1 B-s1,d0 hoặc FM Approved.

    Panel EPS (Expanded Polystyrene)

    Panel EPS là loại panel có lõi xốp polystyrene giãn nở, dẫn nhiệt khoảng 0.034–0.037 W/m.K. Đây là loại panel có giá thành thấp nhất, thích hợp cho kho mát, phòng bảo quản nông sản hoặc nhà xưởng cần cách nhiệt cơ bản.

    Dù có ưu điểm về chi phí và trọng lượng nhẹ, panel EPS có hạn chế về độ bền và khả năng chống cháy. Tuy nhiên, nếu được sản xuất đúng quy trình và dùng cho dải nhiệt độ 0°C đến +20°C thì vẫn đảm bảo hiệu quả.

    2. Bảng so sánh kỹ thuật giữa panel PU, PIR và EPS

    Tiêu chí Panel PU Panel PIR Panel EPS
    Vật liệu lõi Polyurethane (PU) Polyisocyanurate (PIR) Expanded Polystyrene (EPS)
    Hệ số dẫn nhiệt (λ) 0.018 – 0.020 W/m.K 0.020 – 0.022 W/m.K 0.034 – 0.037 W/m.K
    Khả năng chống cháy Chống cháy lan mức trung bình Chống cháy tốt, đạt EN 13501-1 B-s1,d0 Cháy nhanh, không khuyến nghị cho kho âm sâu
    Độ bền cơ học Tốt Rất tốt Trung bình
    Khả năng chịu nhiệt Đến 120°C Đến 200°C Khoảng 70°C
    Trọng lượng Nhẹ Nhẹ Rất nhẹ
    Tuổi thọ trung bình 15–20 năm 20–25 năm 10–15 năm
    Giá thành (VNĐ/m², dày 100mm) 550.000 – 600.000 600.000 – 680.000 350.000 – 420.000
    Ứng dụng phổ biến Kho lạnh âm sâu, kho thực phẩm, kho dược Nhà máy chế biến, phòng sạch GMP, kho chống cháy Kho mát, nhà xưởng, khu bảo quản nông sản

    3. Ưu và nhược điểm của từng loại panel

    Ưu điểm của panel PU

    • Cách nhiệt rất tốt, hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong các loại panel.
    • Thi công dễ dàng, trọng lượng nhẹ, độ kín khí cao.
    • Bề mặt sáng, phẳng, đạt tiêu chuẩn vệ sinh cho kho thực phẩm và dược phẩm.

    Nhược điểm của panel PU

    • Khả năng chống cháy chưa cao so với PIR.
    • Không phù hợp cho các khu vực có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.

    Ưu điểm của panel PIR

    • Chống cháy và chịu nhiệt vượt trội (không cháy lan).
    • Tuổi thọ cao, độ ổn định vật lý tốt hơn PU.
    • Đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế như EN 14509, ASTM, FM Approved.

    Nhược điểm của panel PIR

    • Giá thành cao hơn PU 10–15%.
    • Cần thiết bị thi công chuyên dụng để đảm bảo độ khít.

    Ưu điểm của panel EPS

    • Giá rẻ nhất, thi công nhanh.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ cắt ghép, dễ vận chuyển.
    • Phù hợp cho kho mát, kho bảo quản tạm thời.

    Nhược điểm của panel EPS

    • Cách nhiệt kém hơn PU và PIR.
    • Dễ cháy và không chịu được nhiệt cao.
    • Tuổi thọ ngắn, dễ biến dạng nếu môi trường quá lạnh hoặc ẩm.

    4. Lựa chọn loại panel phù hợp cho từng ứng dụng kho lạnh

    • Kho âm sâu (-20°C đến -40°C): nên chọn panel PU hoặc PIR để đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối đa.
    • Kho lạnh thông thường (0°C đến +10°C): panel PU là lựa chọn tối ưu giữa hiệu quả và chi phí.
    • Kho mát, bảo quản nông sản: có thể chọn panel EPS nếu muốn tiết kiệm ngân sách.
    • Nhà máy chế biến, khu dược phẩm: bắt buộc nên dùng panel PIR đạt tiêu chuẩn chống cháy.

    5. Kết luận và khuyến nghị từ ICON Decor

    Mỗi loại panel đều có ưu điểm riêng, tuy nhiên xét về hiệu suất và độ an toàn tổng thể, panel PUpanel PIR là lựa chọn tối ưu nhất cho các công trình kho lạnh công nghiệp, đặc biệt trong các dự án yêu cầu cách nhiệt và tiêu chuẩn vệ sinh cao. Panel EPS chỉ nên sử dụng cho công trình tạm thời hoặc yêu cầu cách nhiệt nhẹ.

    ICON Decor Việt Nam hiện là đơn vị chuyên thi công kho lạnh bằng panel PU, PIR, EPS đạt chuẩn HACCP – ISO – GMP. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi cam kết mang đến giải pháp panel cách nhiệt bền vững, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng nhất cho khách hàng.

    📞 Liên hệ ngay: 0938990019
    🌐 Website: https://icondecor.vn
    📧 Email: info@icondecor.vn

    💡 Đang muốn cải tạo hoặc làm mới khu trọ, kho lạnh, nhà panel?

    Đừng lo về chi phí – ICON Decor sẽ giúp anh/chị tính toán vật tư, công lắp và báo giá chuẩn m² miễn phí tại chỗ.

    💬 Nhắn Zalo nhận tư vấn 📞 Gọi ngay 0938 990 019

    ICON Decor Việt Nam – Thi công panel & kho lạnh trọn gói • Email: info@icondecor.vn

     

    ICON Decor Việt Nam – Thi công panel kho lạnh toàn quốc

    ICON Decor Việt Nam chuyên thi công kho lạnh panel, phòng sạch, vách ngăn panel cách nhiệt cho nhà xưởng, kho bảo quản, cơ sở sản xuất thực phẩm – dược phẩm – nông sản. Với đội ngũ kỹ thuật lành nghề do anh Thạch Nguyễn phụ trách, chúng tôi nhận thi công và cung cấp vật tư panel PU, PIR, EPS, phụ kiện U nhôm, V nhôm, nẹp nhôm, silicon, keo PU toàn quốc.

    🔸 Khu vực hoạt động chính: TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai – Bình Phước – Long An – Tây Ninh – Bà Rịa Vũng Tàu. 🔹 Khu vực miền Tây: Cần Thơ, Tiền Giang, Long An, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Đồng Tháp, An Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang. 🔸 Khu vực lân cận: Quận 1–12, Bình Tân, Tân Bình, Thủ Đức, Hóc Môn, Nhà Bè, Dĩ An, Thuận An.

    📞 Hotline: 0938 990 019 • ✉️ Email: info@icondecor.vn
    📍 Địa chỉ: 1/18C Ấp Đình 2, Xã Hóc Môn, TP.HCM

    📋 Xem bảng giá panel 💬 Liên hệ kỹ thuật

    Tin tức liên quan

    zalo
    Chat zalo Gọi điện